1. Các Pha Mặt Trăng (Moon Phases)
Steiner xác định Trăng Tròn là thời kì giúp tăng cường khả năng nảy mầm – nhưng chỉ khi xảy ra trước một số ngày mưa, vì nước phân phối lực mặt trăng trên trái đất. Do đó, tốt nhất nên gieo hạt vài ngày trước Trăng Tròn (và tưới đủ nước nếu không mưa) để tối ưu hóa sức hút của Mặt Trăng.
2. Trăng Lên và Trăng Xuống (Ascending, Descending)
Ngoài khoảng thời gian quanh Trăng Tròn, phần còn lại trong chu kì tháng của Mặt Trăng ít quan trọng hơn việc chu kì trăng lên hay xuống. Những thuật ngữ này đề cập đến sự tiến triển của các chu kì xảy ra sau mỗi 27 ngày, khi Mặt Trăng di chuyển từ điểm cao nhất trên bầu trời xuống điểm thấp nhất và quay trở lại. Mặt Trăng được coi là đi lên sau khi đi qua La Hầu (North Node) và di chuyển về phía Kế Đô (South Node), và đi xuống khi di chuyển từ Kế Đô sang La Hầu. Điều này tương tự với chuyển động của Mặt Trời trong suốt cả năm, khi nó đạt điểm cao nhất vào ngày Hạ Chí (ở cung Cự Giải đối với hoàng đạo chí tuyến) và điểm thấp nhất vào ngày Đông Chí (ở cung Ma Kết).
Nhựa cây lên mạnh mẽ hơn trong giai đoạn trăng lên, vì vậy đây là thời điểm tốt để tương tác với phần trên mặt đất của cây – chẳng hạn như ghép cành và thu hoạch quả. Nhựa cây di chuyển chậm hơn trong giai đoạn trăng xuống, đây là dịp tốt để cấy cây giống, cắt tỉa và bón phân.
Lưu ý rằng nhịp điệu thiên thể này khác với chu kì của Mặt Trăng với Mặt Trời. Tại bất kì điểm nào trên đường đi lên và đi xuống, Mặt Trăng có thể ở bất kì pha nào trong chu kỳ của riêng nó (trăng non, trăng xế, trăng tròn, bán nguyệt, v.v.). Do đó, người ta không thể chỉ nhìn vào pha hiện tại của Mặt Trăng để xác định thời điểm tốt nhất để tập trung vào các hoạt động trên mặt đất hoặc dưới mặt đất – khác với quan niệm dân gian rằng các pha Mặt Trăng quyết định các hoạt động này.
3. Viễn Địa và Cận Địa (Apogee, Perigee)
Khi Mặt Trăng ở điểm Cận Địa hay Viễn Địa, năng lượng của Mặt trăng trở nên mãnh liệt và khó lường hơn. Vào thời điểm Viễn Địa, khi Mặt trăng ở xa Trái Đất nhất, lực hút của Mặt trăng có thể khiến thực vật mọc cuống hoa sớm hơn bình thường, do đó cần cân nhắc khi trồng cây vào thời điểm này (thí dụ tránh những cây ăn lá vì chúng có thể già sớm).
Tại thời điểm Cận Địa, khi Mặt Trăng ở gần Trái Đất nhất, gieo hạt dễ bị nấm hoặc sâu bệnh tấn công hơn; vậy tốt nhất nên tránh trồng cây trong 12 giờ trước và sau Cận Địa.
4. Giao Điểm (Nodes)
Khoảng thời gian Mặt Trăng đi qua các giao điểm của chính nó hoặc các giao điểm của Sao Thủy và Sao Kim, có thể có hỗn loạn và tốt nhất nên tránh. Cụ thể hơn, lịch biodynamic đề xuất khoảng thời gian đệm là hai giờ trước và hai giờ sau khoảng thời gian Mặt Trăng đi qua một trong các giao điểm của nó và 12 giờ trước và sau khi Mặt trăng đi qua các giao điểm của Sao Thủy và Sao Kim, cũng như trước và sau các hiện tượng thiên thực.
5. Ảnh Hưởng Của Các Hành Tinh Khác
Steiner đã thảo luận về mối quan hệ của Trái Đất với các thiên thể lân cận (Sao Thủy, Sao Kim và Mặt Trăng) và các thiên thể xa hơn (Sao Hỏa, Sao Mộc và Sao Thổ). Ông cảm thấy rằng bản thân đất đã hấp thụ các lực của Sao Thủy, Sao Kim và Mặt Trăng, và năng lượng của chúng là không thể thiếu trong quá trình sinh sản của thực vật. Song song đó, ông tin rằng các lực của Sao Hỏa, Sao Mộc và Sao Thổ tác động đến thực vật qua không khí và ảnh hưởng đến các đặc tính như màu sắc và hình dạng.
Lịch biodynamic bao gồm sự di chuyển của các hành tinh khác, cũng như các khía cạnh do các thiên thể quá cảnh (transiting planets) gây ra, nhưng tất cả các yếu tố này rõ ràng là thứ yếu so với sự vượt trội của Mặt Trăng [trong khả năng tác động lên sinh vật – ND].
Khía cạnh quan trọng nhất là tam hợp (trine) – điều này hoàn toàn có ý nghĩa đối với các nhà chiêm tinh vì đây là khía cạnh hỗ trợ mạnh mẽ nhất. Bởi vì các tam hợp xảy ra khi hai hành tinh ở các cung của cùng một yếu tố, nên chúng tăng thêm năng lượng yếu tố đó. Nói cách khác, điều này tương ứng với việc tăng thêm tính rễ, lá, hoa hoặc quả, tùy thuộc vào yếu tố được đề cập.
Trong biodynamic, các thiên thể trực đối (oppositions) không có ý nghĩa giống như trong chiêm tinh học tuyến tính của phương Tây – không được coi là vấn đề tiêu cực. Trên thực tế, lịch biodynamic Maria Thun coi thời điểm thiên thể đối diện là lúc cả hai hành tinh đều kích thích có lợi cho việc gieo hạt, thừa nhận những tác động khác nhau của các yếu tố sẽ diễn ra tùy theo chòm sao thuộc nguyên tố nhất định mà các hành tinh đối diện đang đi qua, nhưng điều này không được coi là thách thức có gì đặc biệt.
Trong khi đó, các thời điểm giao hội (conjunctions) thường được coi là tiêu cực trong biodynamic. Chúng có khả năng chế ngự ảnh hưởng của Mặt Trăng, từ đó có thể cản trở sự phát triển ở thực vật. Ảnh hưởng tiêu cực này thậm chí còn trở nên mạnh mẽ hơn trong trường hợp hiếm hoi Mặt Trăng hoặc Mặt Trời bị che khuất (occultation) ngay trước một hành tinh khác (bao gồm cả Nhật Thực và Nguyệt Thực).